錐輪皮帶 zhuī lún pí dài · trùy luân bì đái Hán Việt: trùy luân bì đái · Pinyin: zhuī lún pí dài Tổng quan Cấu tạo: 錐 (trùy) + 輪 (luân) + 皮 (bì) + 帶 (đái)Pinyinzhuī lún pí dàiHán Việttrùy luân bì đáiCấu tạo錐 + 輪 + 皮 + 帶 · trùy + luân + bì + đái nghĩa thành phần: trùy + luân + bì + đái