錦囊佳製

jǐn náng jiā zhì cẩm nang giai chế

Hán Việt: cẩm nang giai chế · Pinyin: jǐn náng jiā zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (nang) + (giai) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言锦囊佳句。指优美的诗句。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言锦囊佳句。