錦囊術 jǐn náng shù · cẩm nang thuật Hán Việt: cẩm nang thuật · Pinyin: jǐn náng shù Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 囊 (nang) + 術 (thuật)Pinyinjǐn náng shùHán Việtcẩm nang thuậtCấu tạo錦 + 囊 + 術 · cẩm + nang + thuật nghĩa thành phần: cẩm + nang + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指神仙之术。Tân Hoa Tự Điển 1.指神仙之术。