錦囊詩 jǐn náng shī · cẩm nang thi Hán Việt: cẩm nang thi · Pinyin: jǐn náng shī Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 囊 (nang) + 詩 (thi)Pinyinjǐn náng shīHán Việtcẩm nang thiCấu tạo錦 + 囊 + 詩 · cẩm + nang + thi nghĩa thành phần: cẩm + nang + thi