錦套頭

jǐn tào tóu cẩm sáo đầu

Hán Việt: cẩm sáo đầu · Pinyin: jǐn tào tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (sáo) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓美丽的圈套。比喻妓女迷惑嫖客的手段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓美丽的圈套。比喻妓女迷惑嫖客的手段。