錦帳郎

jǐn zhàng láng cẩm trướng lang

Hán Việt: cẩm trướng lang · Pinyin: jǐn zhàng láng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (trướng) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉制﹐尚书郎入值台中﹐官供锦被﹑锦帐等◇即以"锦帐郎"指朗官之属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉制﹐尚书郎入值台中﹐官供锦被﹑锦帐等◇即以"锦帐郎"指朗官之属。