锦心绣腑 jǐn xīn xiù fǔ · cẩm tâm tú phủ Hán Việt: cẩm tâm tú phủ · Pinyin: jǐn xīn xiù fǔ Tổng quan Cấu tạo: 锦 (cẩm) + 心 (tâm) + 绣 (tú) + 腑 (phủ)Pinyinjǐn xīn xiù fǔHán Việtcẩm tâm tú phủCấu tạo锦 + 心 + 绣 + 腑 · cẩm + tâm + tú + phủ nghĩa thành phần: cẩm + tâm + tú + phủ