錦熏籠

jǐn xūn lóng cẩm huân lung

Hán Việt: cẩm huân lung · Pinyin: jǐn xūn lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (huân) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑞香花的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瑞香花的别名。