錦瑟年華 jǐn sè nián huá · cẩm sắt niên hoa Hán Việt: cẩm sắt niên hoa · Pinyin: jǐn sè nián huá Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 瑟 (sắt) + 年 (niên) + 華 (hoa)Pinyinjǐn sè nián huáHán Việtcẩm sắt niên hoaCấu tạo錦 + 瑟 + 年 + 華 · cẩm + sắt + niên + hoa nghĩa thành phần: cẩm + sắt + niên + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻青春时代。