錦繡腸

jǐn xiù cháng cẩm tú tràng

Hán Việt: cẩm tú tràng · Pinyin: jǐn xiù cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (tú) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"锦绣肝肠"。