錦繡谷 jǐn xiù gǔ · cẩm tú cốc Hán Việt: cẩm tú cốc · Pinyin: jǐn xiù gǔ Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 繡 (tú) + 谷 (cốc)Pinyinjǐn xiù gǔHán Việtcẩm tú cốcCấu tạo錦 + 繡 + 谷 · cẩm + tú + cốc nghĩa thành phần: cẩm + tú + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庐山山谷名; 喻花木繁盛之处。Tân Hoa Tự Điển 1.庐山山谷名。 2.喻花木繁盛之处。