锦肠绣舌

jǐn cháng xiù shé cẩm tràng tú thiệt

Hán Việt: cẩm tràng tú thiệt · Pinyin: jǐn cháng xiù shé

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (tràng) + (tú) + (thiệt)