錦襖子 jǐn ǎo zi · cẩm áo tử Hán Việt: cẩm áo tử · Pinyin: jǐn ǎo zi Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 襖 (áo) + 子 (tử)Pinyinjǐn ǎo ziHán Việtcẩm áo tửCấu tạo錦 + 襖 + 子 · cẩm + áo + tử nghĩa thành phần: cẩm + áo + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛤蟆皮; 指一种蛤蟆。Tân Hoa Tự Điển 1.蛤蟆皮。 2.指一种蛤蟆。