錦被一牀

jǐn bèi yī chuáng cẩm bị nhất sàng

Hán Việt: cẩm bị nhất sàng · Pinyin: jǐn bèi yī chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (bị) + (nhất) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻请求别人通融、庇护。