錦陣花營
cẩm trận hoa doanh
Hán Việt: cẩm trận hoa doanh · Pinyin: jǐn zhèn huā yíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喻指风月场所。同“锦营花阵”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"锦营花阵"。
- Tân Hoa Tự Điển 喻指风月场所。同锦营花阵”。
Hán Việt: cẩm trận hoa doanh · Pinyin: jǐn zhèn huā yíng