鍵映射 kiện ánh xạ Hán Việt: kiện ánh xạ Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 映 (ánh) + 射 (xạ)Hán Việtkiện ánh xạCấu tạo鍵 + 映 + 射 · kiện + ánh + xạ nghĩa thành phần: kiện + ánh + xạ