鍵盤功能鍵

kiện bàn công năng kiện

Hán Việt: kiện bàn công năng kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (kiện) + (bàn) + (công) + (năng) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鍵盤功能鍵 iànpán gōngnéngjiàn n. <comp.> keyboard function keys