鍵盤緩衝區 kiện bàn hoãn xung khu Hán Việt: kiện bàn hoãn xung khu Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 盤 (bàn) + 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 區 (khu)Hán Việtkiện bàn hoãn xung khuCấu tạo鍵 + 盤 + 緩 + 衝 + 區 · kiện + bàn + hoãn + xung + khu nghĩa thành phần: kiện + bàn + hoãn + xung + khu