键盘输入

jiàn pán shū rùkiện bàn thâu nhập

Hán Việt: kiện bàn thâu nhập · Pinyin: jiàn pán shū rù

Tổng quan

Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 盤 (bàn) + 輸 (thâu) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhập liệu bàn phím

Đức

  • Handedict Tastatureingabe

Từ liên quan

Gần nghĩa

输入电路 · 输入系统 · 输入设备 · 键盘乐器 · 输入乳糜的 · 输入品 · 输入法 · 输入/输出