键盘速度 kiện bàn tốc độ Hán Việt: kiện bàn tốc độ Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 盤 (bàn) + 速 (tốc) + 度 (độ)Hán Việtkiện bàn tốc độCấu tạo鍵 + 盤 + 速 + 度 · kiện + bàn + tốc + độ nghĩa thành phần: kiện + bàn + tốc + độ Từ liên quan Gần nghĩa速度增加 · 速度慢的 · 速度滑冰 · 速度限制 · 键盘乐器 · 速度图 · 速度很快的 · 速度计