鍵盤速度 kiện bàn tốc độ Hán Việt: kiện bàn tốc độ Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 盤 (bàn) + 速 (tốc) + 度 (độ)Hán Việtkiện bàn tốc độCấu tạo鍵 + 盤 + 速 + 度 · kiện + bàn + tốc + độ nghĩa thành phần: kiện + bàn + tốc + độ