鍵盤鎖定 kiện bàn tỏa định Hán Việt: kiện bàn tỏa định Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 盤 (bàn) + 鎖 (tỏa) + 定 (định)Hán Việtkiện bàn tỏa địnhCấu tạo鍵 + 盤 + 鎖 + 定 · kiện + bàn + tỏa + định nghĩa thành phần: kiện + bàn + tỏa + định Nghĩa EngCihui 鍵盤鎖定 iànpán suǒdìng n. <comp.> keyboard lockout