鍵類型 kiện loại hình Hán Việt: kiện loại hình Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 類 (loại) + 型 (hình)Hán Việtkiện loại hìnhCấu tạo鍵 + 類 + 型 · kiện + loại + hình nghĩa thành phần: kiện + loại + hình