鍵詞選擇 kiện từ tuyển trạch Hán Việt: kiện từ tuyển trạch Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 詞 (từ) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Hán Việtkiện từ tuyển trạchCấu tạo鍵 + 詞 + 選 + 擇 · kiện + từ + tuyển + trạch nghĩa thành phần: kiện + từ + tuyển + trạch