鋸牙鉤爪

jù yá gōu zhǎo cứ nha câu trảo

Hán Việt: cứ nha câu trảo · Pinyin: jù yá gōu zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cứ) + (nha) + (câu) + (trảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人的凶恶残暴。也比喻武装军队。同“钩爪锯牙”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人的凶恶残暴。也比喻武装军队。同钩爪锯牙”。