鋸齒形的

cứ xỉ hình đích

Hán Việt: cứ xỉ hình đích

Tổng quan

hình chữ chi, đường chữ chi; hầm hào chữ chi, theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo, chạy ngoằn ngoèo, chạy theo đường chữ chi, làm thành đường chữ chi, làm cho chạy ngoằn ngoèo

Cấu tạo: (cứ) + (xỉ) + (hình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình chữ chi, đường chữ chi; hầm hào chữ chi, theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo, chạy ngoằn ngoèo, chạy theo đường chữ chi, làm thành đường chữ chi, làm cho chạy ngoằn ngoèo