鋸齒形線 jū chǐ xíng xiàn · cứ xỉ hình tuyến Hán Việt: cứ xỉ hình tuyến · Pinyin: jū chǐ xíng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 齒 (xỉ) + 形 (hình) + 線 (tuyến)Pinyinjū chǐ xíng xiànHán Việtcứ xỉ hình tuyếnCấu tạo鋸 + 齒 + 形 + 線 · cứ + xỉ + hình + tuyến nghĩa thành phần: cứ + xỉ + hình + tuyến