锱铢计较

truy thù kế giác

Hán Việt: truy thù kế giác

Tổng quan

Cấu tạo: 錙 (truy) + 銖 (thù) + 計 (kế) + 較 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 keo kiệt, tính toán
  • Biên soạn id. miserly; counting cents and nickels

Eng

  • Cihui 錙銖計較 īzhūjìjiào id. miserly; counting cents and nickels

Từ liên quan

Gần nghĩa

锱铢必较 · 锱铢不爽 · 錙銖較量 · 計較錙銖 · 錙銖必較 · 计较锱铢 · 锱铢较量 · 计较小事