錙銖計較 truy thù kế giác Hán Việt: truy thù kế giác Tổng quan Cấu tạo: 錙 (truy) + 銖 (thù) + 計 (kế) + 較 (giác)Hán Việttruy thù kế giácCấu tạo錙 + 銖 + 計 + 較 · truy + thù + kế + giác nghĩa thành phần: truy + thù + kế + giác Nghĩa EngCihui 錙銖計較 īzhūjìjiào id. miserly; counting cents and nickels