鍛鍊者 đoán luyện giả Hán Việt: đoán luyện giả Tổng quan Cấu tạo: 鍛 (đoán) + 鍊 (luyện) + 者 (giả)Hán Việtđoán luyện giảCấu tạo鍛 + 鍊 + 者 · đoán + luyện + giả nghĩa thành phần: đoán + luyện + giả