鍛燒成

đoán thiêu thành

Hán Việt: đoán thiêu thành

Tổng quan

Cấu tạo: (đoán) + (thiêu) + (thành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鍛燒成 uànshāo chéng r.v. 1. calcine 2. steel; toughen