鍍鎳於 độ niết vu Hán Việt: độ niết vu Tổng quan mạ kền Cấu tạo: 鍍 (độ) + 鎳 (niết) + 於 (vu)Hán Việtđộ niết vuCấu tạo鍍 + 鎳 + 於 · độ + niết + vu nghĩa thành phần: độ + niết + vu Nghĩa ViệtCihui mạ kền