镀镍于

độ niết vu

Hán Việt: độ niết vu

Tổng quan

mạ kền

Cấu tạo: 鍍 (độ) + 鎳 (niết) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạ niken

Từ liên quan

Gần nghĩa

镀镍 · 镀镍槽