鍍青銅 dù qīng tóng · độ thanh đồng Hán Việt: độ thanh đồng · Pinyin: dù qīng tóng Tổng quan Cấu tạo: 鍍 (độ) + 青 (thanh) + 銅 (đồng)Pinyindù qīng tóngHán Việtđộ thanh đồngCấu tạo鍍 + 青 + 銅 · độ + thanh + đồng nghĩa thành phần: độ + thanh + đồng