鎂光燈
mĩ quang đăng
Hán Việt: mĩ quang đăng · Pinyin: měi guāng dēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供攝影用的鎂光,稱為「鎂光燈」。
Eng
- Cihui 鎂光燈 ěiguāngdēng n. magnesium lamp M:¹zhǎn
Hán Việt: mĩ quang đăng · Pinyin: měi guāng dēng