鏤子推 lòu zi tuī · lũ tử thôi Hán Việt: lũ tử thôi · Pinyin: lòu zi tuī Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 子 (tử) + 推 (thôi)Pinyinlòu zi tuīHán Việtlũ tử thôiCấu tạo鏤 + 子 + 推 · lũ + tử + thôi nghĩa thành phần: lũ + tử + thôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕刻成介子推形象的装饰物。唐时应寒食节令用。Tân Hoa Tự Điển 1.雕刻成介子推形象的装饰物。唐时应寒食节令用。