镂肝𬬸肾 lòu gān shù shèn · lũ can thuật thận Hán Việt: lũ can thuật thận · Pinyin: lòu gān shù shèn Tổng quan Cấu tạo: 镂 (lũ) + 肝 (can) + 𬬸 (thuật) + 肾 (thận)Pinyinlòu gān shù shènHán Việtlũ can thuật thậnCấu tạo镂 + 肝 + 𬬸 + 肾 · lũ + can + thuật + thận nghĩa thành phần: lũ + can + thuật + thận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻苦心钻研。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻苦心钻研。