鏤金錯采

lòu jīn cuò cǎi lũ kim thác thải

Hán Việt: lũ kim thác thải · Pinyin: lòu jīn cuò cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (kim) + (thác) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻刻意雕琢文词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻刻意雕琢文词。