鏤骨銘肌

lòu gǔ míng jī lũ cốt minh cơ

Hán Việt: lũ cốt minh cơ · Pinyin: lòu gǔ míng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (cốt) + (minh) + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻牢记不忘。多用为感激之词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻牢记不忘。多用为感激之词。