镇咳药

zhèn ké yàotrấn khái dược

Hán Việt: trấn khái dược · Pinyin: zhèn ké yào

Tổng quan

chống ho, thuốc chống ho

Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 咳 (khái) + 藥 (dược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thuốc chống ho
  • Google Alex v6 thuốc trấn ho
  • Tần suất từ chống ho, thuốc chống ho

Đức

  • Handedict Hustenmittel (S, Pharm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

镇咳