镇国道场

trấn quốc đạo tràng

Hán Việt: trấn quốc đạo tràng

Tổng quan

trấn quốc đạo trường (堂塔)鎮護國家之道場也。☸

Cấu tạo: (trấn) + (quốc) + (đạo) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trấn quốc đạo trường (堂塔)鎮護國家之道場也。☸