鎮帷犀

zhèn wéi xī trấn duy tê

Hán Việt: trấn duy tê · Pinyin: zhèn wéi xī

Tổng quan

Cấu tạo: (trấn) + (duy) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"镇帏犀"; 挂在帷帐四角防止牵动的犀角。语出唐杜牧《杜秋娘》诗﹕"虎睛珠络褓﹐金盘犀镇帷"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"镇帏犀"。 2.挂在帷帐四角防止牵动的犀角。语出唐杜牧《杜秋娘》诗﹕"虎睛珠络褓﹐金盘犀镇帷"。