鎮得住
trấn đắc trụ
Hán Việt: trấn đắc trụ · Pinyin: zhèn de zhù
Tổng quan
kiểm soát được | giữ trong tầm kiểm soát
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm soát được | giữ trong tầm kiểm soát
Eng
- CC-CEDICT to manage to suppress|to keep under control
- Cihui to manage to suppress; to keep under control