鎮日價

zhèn rì jià trấn nhật giá

Hán Việt: trấn nhật giá · Pinyin: zhèn rì jià

Tổng quan

Cấu tạo: (trấn) + (nhật) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"镇日家"; 整天﹐从早到晩。价﹐助词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"镇日家"。 2.整天﹐从早到晩。价﹐助词。