鎮流管

trấn lưu quản

Hán Việt: trấn lưu quản

Tổng quan

(Tech) barête (ống ổn dòng)

Cấu tạo: (trấn) + (lưu) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) barête (ống ổn dòng)