鎳格林 niết cách lâm Hán Việt: niết cách lâm Tổng quan Cấu tạo: 鎳 (niết) + 格 (cách) + 林 (lâm)Hán Việtniết cách lâmCấu tạo鎳 + 格 + 林 · niết + cách + lâm nghĩa thành phần: niết + cách + lâm