鎊子兒 bàng tử nhi Hán Việt: bàng tử nhi Tổng quan Cấu tạo: 鎊 (bàng) + 子 (tử) + 兒 (nhi)Hán Việtbàng tử nhiCấu tạo鎊 + 子 + 兒 · bàng + tử + nhi nghĩa thành phần: bàng + tử + nhi Nghĩa EngCihui 鎊子兒 bàngzir n. <topo.> a copper cash