镜像站点

jìng xiàng zhàn diǎnkính tượng trạm điểm

Hán Việt: kính tượng trạm điểm · Pinyin: jìng xiàng zhàn diǎn

Tổng quan

gương (tin học)

Cấu tạo: 鏡 (kính) + 像 (tượng) + 站 (trạm) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trang web nhân bản
  • Google Alex v6 Trang web sao chép
  • Tần suất từ gương

Eng

  • Cihui (computing) mirror site
  • Tần suất từ (computing) mirror site

Đức

  • Handedict Mirror, Mirror-Site

Từ liên quan

Gần nghĩa

鏡像水月 · 镜像网站 · 镜像/象 · 镜像区 · 镜像异构物 · 站点复原能力