鏡圓璧合 jìng yuán bì hé · kính viên bích hợp Hán Việt: kính viên bích hợp · Pinyin: jìng yuán bì hé Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 圓 (viên) + 璧 (bích) + 合 (hợp)Pinyinjìng yuán bì héHán Việtkính viên bích hợpCấu tạo鏡 + 圓 + 璧 + 合 · kính + viên + bích + hợp nghĩa thành phần: kính + viên + bích + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻圆满。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻圆满。