镜头控制 kính đầu khống chế Hán Việt: kính đầu khống chế Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 頭 (đầu) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtkính đầu khống chếTừ loạidanhCấu tạo鏡 + 頭 + 控 + 制 · kính + đầu + khống + chế nghĩa thành phần: kính + đầu + khống + chế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều khiển ống kínhBiên soạn lens controlEngCihui 鏡頭控制 ìngtóu kòngzhì n. lens control Từ liên quan Gần nghĩa控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 镜头语言 · 控制住