鏡頭設計

kính đầu thiết kế

Hán Việt: kính đầu thiết kế

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (đầu) + (thiết) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鏡頭設計 ìngtóu shèjì n. lens design