镜头设计 kính đầu thiết kế Hán Việt: kính đầu thiết kế Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 頭 (đầu) + 設 (thiết) + 計 (kế)Hán Việtkính đầu thiết kếTừ loạidanhCấu tạo鏡 + 頭 + 設 + 計 · kính + đầu + thiết + kế nghĩa thành phần: kính + đầu + thiết + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiết kế ống kínhBiên soạn lens designEngCihui 鏡頭設計 ìngtóu shèjì n. lens design Từ liên quan Gần nghĩa设计程序 · 设计规范 · 镜头语言 · 设计图 · 设计家 · 设计师 · 设计者 · 设计铺谋