鏡頭誤差 jìng tóu wù chā · kính đầu ngộ soa Hán Việt: kính đầu ngộ soa · Pinyin: jìng tóu wù chā Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 頭 (đầu) + 誤 (ngộ) + 差 (soa)Pinyinjìng tóu wù chāHán Việtkính đầu ngộ soaCấu tạo鏡 + 頭 + 誤 + 差 · kính + đầu + ngộ + soa nghĩa thành phần: kính + đầu + ngộ + soa