鏡子恐怖 kính tử khủng phố Hán Việt: kính tử khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 子 (tử) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtkính tử khủng phốCấu tạo鏡 + 子 + 恐 + 怖 · kính + tử + khủng + phố nghĩa thành phần: kính + tử + khủng + phố